| Mã |
Ngành |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |