| Mã |
Ngành |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8541 |
Đào tạo đại học |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 (Chính) |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |