| Mã |
Ngành |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4669 (Chính) |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |