| Mã |
Ngành |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 (Chính) |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |