| Mã |
Ngành |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 6391 |
Hoạt động thông tấn |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6611 |
Quản lý thị trường tài chính |
| 7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5310 |
Bưu chính |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 5811 |
Xuất bản sách |
| 5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 5819 |
Hoạt động xuất bản khác |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 5914 |
Hoạt động chiếu phim |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 |
Hoạt động phát thanh |
| 6021 |
Hoạt động truyền hình |
| 6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 (Chính) |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |