| Mã |
Ngành |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7310 (Chính) |
Quảng cáo |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1811 |
In ấn |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5914 |
Hoạt động chiếu phim |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |