| Mã |
Ngành |
| 4312 (Chính) |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |