| Mã |
Ngành |
| 5911 (Chính) |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |