| Mã |
Ngành |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0119 (Chính) |
Trồng cây hàng năm khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 |
Sản xuất rượu vang |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |