| Mã |
Ngành |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 (Chính) |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |