Mã |
Ngành |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
8532 |
Đào tạo trung cấp |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
4311 |
Phá dỡ |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
7110 (Chính) |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
0220 |
Khai thác gỗ |
0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
0710 |
Khai thác quặng sắt |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
8531 |
Đào tạo sơ cấp |
8533 |
Đào tạo cao đẳng |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
3830 |
Tái chế phế liệu |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |