| Mã |
Ngành |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0114 |
Trồng cây mía |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 0232 |
Thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0145 (Chính) |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |