| Mã |
Ngành |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |