| Mã |
Ngành |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3811 (Chính) |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |