| Mã |
Ngành |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |