| Mã |
Ngành |
| 1621 (Chính) |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |