| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4719 (Chính) |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |