| Mã |
Ngành |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3011 (Chính) |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |