| Mã |
Ngành |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7120 (Chính) |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |