| Mã |
Ngành |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0210 (Chính) |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |