| Mã |
Ngành |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2511 (Chính) |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2520 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |