| Mã |
Ngành |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |