| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4669 (Chính) |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |