| Mã |
Ngành |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4322 (Chính) |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |