| Mã |
Ngành |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 |
Đúc sắt, thép |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |