| Mã |
Ngành |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 2822 (Chính) |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |