| Mã |
Ngành |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |