| Mã |
Ngành |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |