| Mã |
Ngành |
| 5629 (Chính) |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |