| Mã |
Ngành |
| 7310 (Chính) |
Quảng cáo |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |