| Mã |
Ngành |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6910 |
Hoạt động pháp luật |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 7310 (Chính) |
Quảng cáo |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |