| Mã |
Ngành |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8130 (Chính) |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |