| Mã |
Ngành |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4321 (Chính) |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1811 |
In ấn |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |