| Mã |
Ngành |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |