| Mã |
Ngành |
| 4632 (Chính) |
Bán buôn thực phẩm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |