| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 0232 |
Thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |