| Mã |
Ngành |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |