Mã |
Ngành |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
1520 |
Sản xuất giày, dép |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
1430 (Chính) |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
1311 |
Sản xuất sợi |