| Mã |
Ngành |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4610 (Chính) |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |