| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |