| Mã |
Ngành |
| 4730 (Chính) |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |