| Mã |
Ngành |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 (Chính) |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0116 |
Trồng cây lấy sợi |
| 0114 |
Trồng cây mía |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |