| Mã |
Ngành |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3030 (Chính) |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |