| Mã |
Ngành |
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6630 |
Hoạt động quản lý quỹ |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6910 |
Hoạt động pháp luật |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8299 (Chính) |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |