| Mã |
Ngành |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4933 (Chính) |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |