| Mã |
Ngành |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1621 (Chính) |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |