| Mã |
Ngành |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 0232 |
Thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2013 (Chính) |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |