| Mã |
Ngành |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4719 (Chính) |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |