| Mã |
Ngành |
| 0150 (Chính) |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |