| Mã |
Ngành |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |